Tới nội dung chính

𫖯

𫖯
fǔ
phủ
⾴bộ hiệt · 12 nét

cúi xuống; nhìn xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cúi xuống; nhìn xuống(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.

  2. 貳动động từ

    cúi xuống; khom người(kế thừa)

𫖯
fǔ
phủ
BỘ THỦ⾴
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu