𫐘轲

𫐘轲
kǎn
khảm kha

(văn) gập ghềnh; lận đận; gian truân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (văn) gập ghềnh; lận đận; gian truân

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.