Tới nội dung chính

𫐘

𫐘
kǎn
khảm
⾞bộ xa · 17 nét

chữ dùng trong "khản kha" (long đong lận đận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    chữ dùng trong "khản kha" (long đong lận đận)

𫐘
kǎn
khảm
BỘ THỦ⾞
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu