Tới nội dung chính

𪟝

𪟝
jì
tích
⼒bộ lực · 10 nét

thành tích; công tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành tích; công tích

𪟝
jì
tích
BỘ THỦ⼒
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu