𥻗粥

𥻗粥
cházhōu

cháo ngô xay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cháo ngô xay

  2. danh từ

    cháo ngô xay; cháo bột ngô

    • 𥻗

      Tôi thích ăn cháo ngô.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.