Tới nội dung chính

𠯪

𠯪
dǎi
ngát
⼝bộ khẩu · 7 nét

(phương ngữ) ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (phương ngữ) ăn

𠯪
dǎi
ngát
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu