Tới nội dung chính

鿬

鿬
tián
⽯bộ thạch · 10 nét

nguyên tố tennessine (hóa học, ký hiệu Ts, số nguyên tử 117)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố tennessine (hóa học, ký hiệu Ts, số nguyên tử 117)

鿬
tián
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu