龙趸

龙趸
lóngdǔn
long độn

cá mú khổng lồ (các loài Epinephelus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mú khổng lồ (các loài Epinephelus)

    • Cá mú nghệ là một loại cá mú lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.