龙床

龙床
lóngchuáng
long sàng

long sàng; giường của hoàng đế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    long sàng; giường của hoàng đế

    • Hoàng đế ngủ trên long sàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.