Tới nội dung chính

龉

龉
yǔ
ngữ
⿒bộ xỉ · 15 nét

răng so le; dùng trong từ "bất hòa; mâu thuẫn"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    răng so le; dùng trong từ "bất hòa; mâu thuẫn"

龉
yǔ
ngữ
BỘ THỦ⿒
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu