齐格菲防线

齐格菲防线
fēiFángxiàn
tề cách phi phòng tuyến

Phòng tuyến Tề Cách Phi; Phòng tuyến Siegfried (tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và II)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phòng tuyến Tề Cách Phi; Phòng tuyến Siegfried (tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và II)

    • Phòng tuyến Siegfried là phòng tuyến quân sự của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tề(bằng nhau, ngay hàng (tượng hình – hình ảnh các bông lúa mạch mọc đều nhau))HỘI Ý

齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.