汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𪗄
𪗄
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
齐
🔊
qí
giòn; giòn giã; (bóng) dứt khoát, gọn gàng
斋
🔊
zhāi
ăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
赍
🔊
jī
(văn) ôm ấp (cảm xúc); mang trong lòng
齑
🔊
jī
thức ăn băm nhỏ; rau củ hoặc thịt thái mịn
䶒
🔊
䶓
🔊
𱌗
🔊
𱌘
🔊
𠆜
🔊
𪗅
🔊
𪗆
🔊
𪗇
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay