鼻中隔

鼻中隔
zhōng
tỵ trung cách

vách ngăn mũi; vách mũi giữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vách ngăn mũi; vách mũi giữa

    • Vách ngăn mũi là một phần của mũi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.