鼠得克

鼠得克
shǔ
thử đắc khắc

difenacoum (thuốc diệt chuột, chất chống đông máu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    difenacoum (thuốc diệt chuột, chất chống đông máu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thử(con chuột (tượng hình))HỘI Ý

鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.