/
鼪
鼪
sinh
⿏bộ thử · 18 nétchồn ecmin; chồn stoat
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồn ecmin; chồn stoat
- 。
Chồn sương là một loài động vật ăn thịt nhỏ.
- 貳名danh từ
chồn; chồn hương
- 。
Chồn là một loài động vật nhỏ.
鼪
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồn ecmin; chồn stoat
- 。
Chồn sương là một loài động vật ăn thịt nhỏ.
- 貳名danh từ
chồn; chồn hương
- 。
Chồn là một loài động vật nhỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.