yǎn
yển
bộ thử · 23 nét

nốt ruồi đen; nốt ruồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nốt ruồi đen; nốt ruồi

    • Chuột chũi là một loài động vật sống dưới lòng đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.