Tới nội dung chính

鼬

鼬
yòu
dứu
⿏bộ thử · 18 nét

chồn weasel; chồn hôi (họ Mustelidae)

1 nghĩa#48409
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chồn weasel; chồn hôi (họ Mustelidae)

    • 。

      Chồn là một loài động vật nhỏ.

鼬
yòu
dứu
BỘ THỦ⿏
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu