Tới nội dung chính

鼷

鼷
xī
hề
⿏bộ thử · 23 nét

dùng trong 鼷鼠[xi1 shu3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鼷鼠[xi1 shu3]

鼷
xī
hề
BỘ THỦ⿏
23 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu