Tới nội dung chính

鼫

鼫
shí
thạch
⿏bộ thử · 18 nét

chuột marmot đuôi dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuột marmot đuôi dài

    • 。

      Thạch là một loài động vật gặm nhấm.

鼫
shí
thạch
BỘ THỦ⿏
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu