Tới nội dung chính

鼯

鼯
wú
ngô
⿏bộ thử · 20 nét

sóc bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sóc bay

    • 。

      Sóc bay là một loài động vật sống về đêm.

鼯
wú
ngô
BỘ THỦ⿏
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu