Tới nội dung chính

鼢

鼢
fén
phẫn
⿏bộ thử · 17 nét

dùng trong 鼢鼠[fen2 shu3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鼢鼠[fen2 shu3]

鼢
fén
phẫn
BỘ THỦ⿏
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu