默叹

默叹
tàn
mặc thán

thầm thán phục; ngầm ngưỡng mộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thầm thán phục; ngầm ngưỡng mộ

    • Anh ấy thầm than vẻ đẹp của cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.