- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tối tăm; đen kịt; đen ngòm
tối tăm; đen kịt; đen ngòm
tối tăm; đen kịt; đen ngòm
tối tăm; đen kịt; đen ngòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.