黑醋栗

黑醋栗
hēi
hắc thố lật

quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)

    • C

      Quả lý chua đen rất giàu vitamin C.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.