黑车

黑车
hēichē
hắc xa

xe taxi chui; xe dù (không có giấy phép)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe taxi chui; xe dù (không có giấy phép)

    • Đừng đi taxi dù.

  2. danh từ

    xe không có giấy phép; xe chạy "chui"; xe dù

    • Đừng đi xe dù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.