黑箱子

黑箱子
hēixiāngzi
hắc rương tử

hộp đen (hàng không); hộp đen (lý thuyết hệ thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đen (hàng không); hộp đen (lý thuyết hệ thống)

    • Trên máy bay có một hộp đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.