黑盒

黑盒
hēi
hắc hạp

hộp đen; máy ghi dữ liệu bay

2 nghĩa#18991
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đen; máy ghi dữ liệu bay

    • Trên máy bay có một hộp đen.

  2. danh từ

    hộp đen (bóng: hệ thống mà cơ chế bên trong không được biết đến)

    • Hệ thống này giống như một hộp đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.