黑市

黑市
hēishì
hắc thị

chợ đen

1 nghĩa#13441
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chợ đen

    非法买卖东西的地方fēifǎ mǎimài dōngxi de dìfang

    • Giao dịch chợ đen là bất hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.