黑嘴

黑嘴
hēizuǐ
hắc chuỷ

miệng đen; kẻ thao túng thị trường chứng khoán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng đen; kẻ thao túng thị trường chứng khoán

    • Anh ta là một kẻ thao túng thị trường chứng khoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.