- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)(kế thừa)
Đám đông chen chúc chật kín quảng trường.
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)(kế thừa)
Đám đông chen chúc chật kín quảng trường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.