- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
Anh ấy dùng thẻ đen để mua đồ.
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
Anh ấy dùng thẻ đen để mua đồ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.