黑产

黑产
hēichǎn
hắc sản

ngành tội phạm mạng; kinh tế đen (liên quan đến tội phạm mạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành tội phạm mạng; kinh tế đen (liên quan đến tội phạm mạng)

    • Tội phạm mạng là một vấn đề toàn cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.