麻省理工学院

麻省理工学院
shěnggōngXuéyuàn
ma tỉnh lý công học viện

Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

1 nghĩa#45528
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

    • MIT là một trường đại học hàng đầu thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • lâm(rừng cây, nhiều cây)HỘI Ý

Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.