鹦鹉螺

鹦鹉螺
yīngluó
anh vũ loa

ốc anh vũ; con nautilus (Nautilus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ốc anh vũ; con nautilus (Nautilus)

    • Nautilus là một loài động vật biển.

  2. danh từ

    ốc anh vũ; nautilus (Nautilus)

    • Ốc anh vũ là một loài sinh vật biển cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.