鹦鹉热

鹦鹉热
yīng
anh vũ nhiệt

sốt vẹt; bệnh psittacosis (Chlamydia psittaci)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt vẹt; bệnh psittacosis (Chlamydia psittaci)

    • Bệnh vẹt là một bệnh truyền nhiễm.

  2. danh từ

    bệnh ornithosis (bệnh nhiễm khuẩn Chlamydia ở chim và người)

    • Bệnh vẹt là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.

  3. danh từ

    sốt vẹt; bệnh vẹt (Psittacosis)

    • Bệnh sốt vẹt là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.