鸭子儿

鸭子儿
r
áp tử nhi

(khẩu) trứng vịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) trứng vịt

    • Tôi thích ăn trứng vịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.