鸦片枪

鸦片枪
piànqiāng
nha phiến thương

tẩu hút thuốc phiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tẩu hút thuốc phiện

    • Anh ta dùng ống hút thuốc phiện để hút thuốc phiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.