鸡舍

鸡舍
shè
kê xá

chuồng gà

1 nghĩa#42237
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuồng gà

    • Trong chuồng gà có rất nhiều gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.