鳟鱼

鳟鱼
zūn
tôn ngư

cá hồi; cá trout (Oncorhynchus spp.)

1 nghĩa#34550
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá hồi; cá trout (Oncorhynchus spp.)

    • Cá hồi sống trong nước ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.