lươn; cá chình
Tôi thích ăn lươn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
// NGHĨA CHÍNHlươn; cá chình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.