Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
/
鳖边
鳖边
ba biên
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鳖边
Phồn thể鱉邊
ba biên
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.