鳖边

鳖边
biēbiān
ba biên

(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.