鳕鱼

鳕鱼
xuě
tuyết ngư

cá tuyết

1 nghĩa#30179
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá tuyết

    • Tôi thích ăn cá tuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.