Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
/
鳃裂
鳃裂
tai liệt
khe mang (ở cá)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khe mang (ở cá)
- 。
Cá có khe mang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鳃裂
Phồn thể鰓裂
tai liệt
khe mang (ở cá)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khe mang (ở cá)
- 。
Cá có khe mang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.