鲸豚

鲸豚
jīngtún
kình đồn

cá voi và cá heo; động vật bộ Cetacea

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi và cá heo; động vật bộ Cetacea

    • Cá voi và cá heo là động vật có vú ở biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.