/
鲸波
鲸波
kình ba
sóng lớn; ba đào (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sóng lớn; ba đào (văn)
- 。
Sóng biển cuồn cuộn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲸波
Phồn thể鯨波
kình ba
sóng lớn; ba đào (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sóng lớn; ba đào (văn)
- 。
Sóng biển cuồn cuộn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.