鲷鱼

鲷鱼
diāo
điêu ngư

cá tráp; cá bream (họ Sparidae)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá tráp; cá bream (họ Sparidae)

    • Tôi thích ăn cá diêu hồng.

  2. danh từ

    cá điêu hồng; cá rô phi (Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.