鲶鱼

鲶鱼
nián
niêm ngư

cá da trơn; cá trê

1 nghĩa#28248
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá da trơn; cá trê

    • Tôi thích ăn cá trê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.