鲱鱼

鲱鱼
fēi
phi ngư

cá trích

1 nghĩa#30142
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá trích

    • Cá trích là một loại cá ăn được phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.