鲨鱼

鲨鱼
shā
sa ngư

cá mập

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4304
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mập

    大型肉食海鱼,身体长,牙齿锋利dàxíng ròushí hǎiyú, shēntǐ cháng, yáchǐ fēnglì

    • Cá mập sống ở biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.