鲤鱼

鲤鱼
lý ngư

cá chép

1 nghĩa#42457
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá chép

    • Cá chép là một loại cá nước ngọt phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.